Tất cả danh mục

Giải pháp hệ mặt trời thương mại

Trang chủ >  Sản Phẩm >  Giải pháp hệ mặt trời thương mại

Trung Quốc Trường tiểu học 500kWp Photovoltaic Nhà máy điện lưới trên hệ thống mặt trời

  • Tổng quan
  • Truy vấn
  • Sản phẩm liên quan

微信图片_20240909101130.jpg

  

26.jpg

   

7b1375c6f50721ae9272ec4e5d794c6.jpg

  

微信图片_20240909101150.jpg

微信图片_20240909101154.jpg

  

Phát điện năng lượng PV 500KILOWATT (năm đầu tiên)
Trung Quốc - Foshan
tháng bức xạ ánh nắng mặt trời
gh kwh/m2
Sản xuất điện
kWh
jan 82 32,800
tháng 68 27,200
biển 73 29,200
Apr 86 34,400
tháng 5 108 43,200
tháng 115 46,000
tháng 7 138 55,200
ôi 131 52,400
tháng 7 123 49,200
oct 122 48,800
tháng 11 97 38,800
dec 91 36,400
  1.234 493,600

  

 

Tỷ suất nội bộ IRR của trạm điện PV 500kWp trường tiểu học Trung Quốc
Năm hệ số giảm nhẹ Sản xuất điện hàng năm (10k kwh) Tỷ lệ sử dụng riêng tỷ lệ lưới Giá sử dụng nội bộ (CNY/kWh)) Giá lưới
(CNY/kWh))
Phí sử dụng cho riêng mình
(10k CNY)
Lợi ích từ lưới điện(10k CNY) chi phí bảo hiểm
(10k CNY)
chi phí bảo trì
(10k CNY)
tổng thu nhập
(10k CNY)
Thứ nhất 2,00% 49.35 80% 20% 1 0.43 39.48 4.24 1.00 0.60 42.12
Thứ 2 0,550% 48.36 80% 20% 1 0.43 38.69 4.16 1.00 0.60 41.25
Thứ 3 0,550% 48.10 80% 20% 1 0.43 38.48 4.14 1.00 0.60 41.01
Thứ 4 0,550% 47.83 80% 20% 1 0.43 38.27 4.11 1.00 0.60 40.78
Thứ 5 0,550% 47.57 80% 20% 1 0.43 38.06 4.09 1.00 0.60 40.55
Thứ 6 0,550% 47.31 80% 20% 1 0.43 37.85 4.07 1.00 0.60 40.31
Thứ 7 0,550% 47.05 80% 20% 1 0.43 37.64 4.05 1.00 0.60 40.08
Ngày 8 0,550% 46.79 80% 20% 1 0.43 37.43 4.02 1.00 0.60 39.85
9 0,550% 46.53 80% 20% 1 0.43 37.23 4.00 1.00 0.60 39.63
Ngày 10 0,550% 46.28 80% 20% 1 0.43 37.02 3.98 1.00 0.60 39.40
11 0,550% 46.02 80% 20% 1 0.43 36.82 3.96 1.00 0.60 39.17
Ngày 12 0,550% 45.77 80% 20% 1 0.43 36.61 3.94 1.00 0.60 38.95
Ngày 13 0,550% 45.52 80% 20% 1 0.43 36.41 3.91 1.00 0.60 38.73
Ngày 14 0,550% 45.27 80% 20% 1 0.43 36.21 3.89 1.00 0.60 38.51
Ngày 15 0,550% 45.02 80% 20% 1 0.43 36.01 3.87 1.00 0.60 38.28
Ngày 16 0,550% 44.77 80% 20% 1 0.43 35.82 3.85 1.00 0.60 38.07
17 0,550% 44.52 80% 20% 1 0.43 35.62 3.83 1.00 0.60 37.85
lần thứ 18 0,550% 44.28 80% 20% 1 0.43 35.42 3.81 1.00 0.60 37.63
19 0,550% 44.03 80% 20% 1 0.43 35.23 3.79 1.00 0.60 37.41
Ngày 20 0,550% 43.79 80% 20% 1 0.43 35.03 3.77 1.00 0.60 37.20
Ngày 21 0,550% 43.55 80% 20% 1 0.43 34.84 3.75 1.00 0.60 36.99
Ngày 22 0,550% 43.31 80% 20% 1 0.43 34.65 3.72 1.00 0.60 36.77
Ngày 23 0,550% 43.07 80% 20% 1 0.43 34.46 3.70 1.00 0.60 36.56
Ngày 24 0,550% 42.84 80% 20% 1 0.43 34.27 3.68 1.00 0.60 36.35
Ngày 25 0,550% 42.60 80% 20% 1 0.43 34.08 3.66 1.00 0.60 36.14
Tổng tạm   1139.52 80% 20%   0.43 911.62 98.00 25.00 15.00 969.62
Trung bình năm   45.58 80% 20%   0.43 36.46 3.92 1.00 0.60 38.78

Liên hệ

Email Address *
Tên
Số điện thoại
Tên công ty
Thông điệp *
Bản tin
Vui lòng để lại tin nhắn với chúng tôi