Tất cả danh mục

Giải pháp hệ thống năng lượng mặt trời công nghiệp

Trang chủ >  Sản Phẩm >  Giải pháp hệ thống năng lượng mặt trời công nghiệp

Công ty cửa sổ và cửa sổ hệ thống năng lượng mặt trời công nghiệp thương mại EPC trạm quang điện

  • Tổng quan
  • Truy vấn
  • Sản phẩm liên quan

21.高明荷城-科派-1.jpg

 

5.jpg

 

4.jpg

 

3.jpg

 

2.jpg

  

Sản lượng điện 1200 KILOWATT (năm đầu tiên)
Trung Quốc - Foshan
tháng bức xạ ánh nắng mặt trời
gh kwh/m2
Sản xuất điện
kWh
jan 82 78,720
tháng 68 65,280
biển 73 70,080
Apr 86 82,560
tháng 5 108 103,680
tháng 115 110,400
tháng 7 138 132,480
ôi 131 125,760
tháng 7 123 118,080
oct 122 117,120
tháng 11 97 93,120
dec 91 87,360
  1.234 1,184,640

  

Door and window company industrial commercial solar system EPC PV station factory

Trạm điện PV 1200kWp của Công ty Cửa sổ và Cửa ra vào Foshan IRR
Năm hệ số giảm nhẹ Sản xuất điện hàng năm (10k kwh) Tỷ lệ sử dụng riêng tỷ lệ lưới Giá sử dụng nội bộ (CNY/kWh)) Giá lưới
(CNY/kWh))
Phí sử dụng cho riêng mình
(10k CNY)
Lợi ích từ lưới điện(10k CNY) chi phí bảo hiểm
(10k CNY)
chi phí bảo trì
(10k CNY)
tổng thu nhập
(10k CNY)
Thứ nhất 2,00% 118.44 80% 20% 1 0.43 94.75 10.19 1.00 0.60 103.34
Thứ 2 0,550% 116.07 80% 20% 1 0.43 92.86 9.98 1.00 0.60 101.24
Thứ 3 0,550% 115.43 80% 20% 1 0.43 92.35 9.93 1.00 0.60 100.67
Thứ 4 0,550% 114.80 80% 20% 1 0.43 91.84 9.87 1.00 0.60 100.11
Thứ 5 0,550% 114.17 80% 20% 1 0.43 91.33 9.82 1.00 0.60 99.55
Thứ 6 0,550% 113.54 80% 20% 1 0.43 90.83 9.76 1.00 0.60 99.00
Thứ 7 0,550% 112.91 80% 20% 1 0.43 90.33 9.71 1.00 0.60 98.44
Ngày 8 0,550% 112.29 80% 20% 1 0.43 89.83 9.66 1.00 0.60 97.89
9 0,550% 111.68 80% 20% 1 0.43 89.34 9.60 1.00 0.60 97.34
Ngày 10 0,550% 111.06 80% 20% 1 0.43 88.85 9.55 1.00 0.60 96.80
11 0,550% 110.45 80% 20% 1 0.43 88.36 9.50 1.00 0.60 96.26
Ngày 12 0,550% 109.84 80% 20% 1 0.43 87.87 9.45 1.00 0.60 95.72
Ngày 13 0,550% 109.24 80% 20% 1 0.43 87.39 9.39 1.00 0.60 95.19
Ngày 14 0,550% 108.64 80% 20% 1 0.43 86.91 9.34 1.00 0.60 94.65
Ngày 15 0,550% 108.04 80% 20% 1 0.43 86.43 9.29 1.00 0.60 94.12
Ngày 16 0,550% 107.45 80% 20% 1 0.43 85.96 9.24 1.00 0.60 93.60
17 0,550% 106.86 80% 20% 1 0.43 85.48 9.19 1.00 0.60 93.07
lần thứ 18 0,550% 106.27 80% 20% 1 0.43 85.01 9.14 1.00 0.60 92.55
19 0,550% 105.68 80% 20% 1 0.43 84.55 9.09 1.00 0.60 92.04
Ngày 20 0,550% 105.10 80% 20% 1 0.43 84.08 9.04 1.00 0.60 91.52
Ngày 21 0,550% 104.52 80% 20% 1 0.43 83.62 8.99 1.00 0.60 91.01
Ngày 22 0,550% 103.95 80% 20% 1 0.43 83.16 8.94 1.00 0.60 90.50
Ngày 23 0,550% 103.38 80% 20% 1 0.43 82.70 8.89 1.00 0.60 89.99
Ngày 24 0,550% 102.81 80% 20% 1 0.43 82.25 8.84 1.00 0.60 89.49
Ngày 25 0,550% 102.24 80% 20% 1 0.43 81.79 8.79 1.00 0.60 88.99
Tổng tạm   2734.86 80% 20%   0.43 2187.89 235.20 25.00 15.00 2383.08
Trung bình năm   109.39 80% 20%   0.43 87.52 9.41 1.00 0.60 95.32

Liên hệ

Email Address *
Tên
Số điện thoại
Tên công ty
Thông điệp *
Bản tin
Vui lòng để lại tin nhắn với chúng tôi