Tất cả danh mục

Giải pháp hệ thống năng lượng mặt trời công nghiệp

Trang chủ >  Sản Phẩm >  Giải pháp hệ thống năng lượng mặt trời công nghiệp

Công ty dệt may Foshang YingBang nhà máy năng lượng mặt trời 600KW

  • Tổng quan
  • Truy vấn
  • Sản phẩm liên quan

Foshang YingBang textile company 600KW solar plant supplier

  

Foshang YingBang textile company 600KW solar plant factory

  

Foshang YingBang textile company 600KW solar plant manufacture

 

Foshang YingBang textile company 600KW solar plant manufacture

 

Foshang YingBang textile company 600KW solar plant details

 

Foshang YingBang textile company 600KW solar plant details

 

Sản lượng điện năng PV 600 KILOWATT (năm đầu tiên)
Trung Quốc - Foshan
tháng bức xạ ánh nắng mặt trời
gh kwh/m2
Sản xuất điện
kWh
jan 82 39,360
tháng 68 32,640
biển 73 35,040
Apr 86 41,280
tháng 5 108 51,840
tháng 115 55,200
tháng 7 138 66,240
ôi 131 62,880
tháng 7 123 59,040
oct 122 58,560
tháng 11 97 46,560
dec 91 43,680
  1.234 592,320

 

Foshang YingBang textile company 600KW solar plant details

 

Tỷ suất nội bộ IRR của trạm điện mặt trời PV 600kWp của công ty dệt Foshan
Năm hệ số giảm nhẹ Sản xuất điện hàng năm (10k kwh) Tỷ lệ sử dụng riêng tỷ lệ lưới Giá sử dụng nội bộ (CNY/kWh)) Giá lưới
(CNY/kWh))
Phí sử dụng cho riêng mình
(10k CNY)
Lợi ích từ lưới điện(10k CNY) chi phí bảo hiểm
(10k CNY)
chi phí bảo trì
(10k CNY)
tổng thu nhập
(10k CNY)
Thứ nhất 2,00% 59.22 80% 20% 1.2 0.43 56.85 5.09 1.00 0.60 60.34
Thứ 2 0,550% 58.04 80% 20% 1.2 0.43 55.71 4.99 1.00 0.60 59.11
Thứ 3 0,550% 57.72 80% 20% 1.2 0.43 55.41 4.96 1.00 0.60 58.77
Thứ 4 0,550% 57.40 80% 20% 1.2 0.43 55.10 4.94 1.00 0.60 58.44
Thứ 5 0,550% 57.08 80% 20% 1.2 0.43 54.80 4.91 1.00 0.60 58.11
Thứ 6 0,550% 56.77 80% 20% 1.2 0.43 54.50 4.88 1.00 0.60 57.78
Thứ 7 0,550% 56.46 80% 20% 1.2 0.43 54.20 4.86 1.00 0.60 57.45
Ngày 8 0,550% 56.15 80% 20% 1.2 0.43 53.90 4.83 1.00 0.60 57.13
9 0,550% 55.84 80% 20% 1.2 0.43 53.60 4.80 1.00 0.60 56.81
Ngày 10 0,550% 55.53 80% 20% 1.2 0.43 53.31 4.78 1.00 0.60 56.49
11 0,550% 55.23 80% 20% 1.2 0.43 53.02 4.75 1.00 0.60 56.17
Ngày 12 0,550% 54.92 80% 20% 1.2 0.43 52.72 4.72 1.00 0.60 55.85
Ngày 13 0,550% 54.62 80% 20% 1.2 0.43 52.43 4.70 1.00 0.60 55.53
Ngày 14 0,550% 54.32 80% 20% 1.2 0.43 52.15 4.67 1.00 0.60 55.22
Ngày 15 0,550% 54.02 80% 20% 1.2 0.43 51.86 4.65 1.00 0.60 54.91
Ngày 16 0,550% 53.72 80% 20% 1.2 0.43 51.57 4.62 1.00 0.60 54.59
17 0,550% 53.43 80% 20% 1.2 0.43 51.29 4.59 1.00 0.60 54.29
lần thứ 18 0,550% 53.13 80% 20% 1.2 0.43 51.01 4.57 1.00 0.60 53.98
19 0,550% 52.84 80% 20% 1.2 0.43 50.73 4.54 1.00 0.60 53.67
Ngày 20 0,550% 52.55 80% 20% 1.2 0.43 50.45 4.52 1.00 0.60 53.37
Ngày 21 0,550% 52.26 80% 20% 1.2 0.43 50.17 4.49 1.00 0.60 53.07
Ngày 22 0,550% 51.97 80% 20% 1.2 0.43 49.90 4.47 1.00 0.60 52.77
Ngày 23 0,550% 51.69 80% 20% 1.2 0.43 49.62 4.45 1.00 0.60 52.47
Ngày 24 0,550% 51.40 80% 20% 1.2 0.43 49.35 4.42 1.00 0.60 52.17
Ngày 25 0,550% 51.12 80% 20% 1.2 0.43 49.08 4.40 1.00 0.60 51.87
Tổng tạm   1367.43 80% 20%   0.43 1312.73 117.60 25.00 15.00 1390.33
Trung bình năm   54.70 80% 20%   0.43 52.51 4.70 1.00 0.60 55.61

Liên hệ

Email Address *
Tên
Số điện thoại
Tên công ty
Thông điệp *
Bản tin
Vui lòng để lại tin nhắn với chúng tôi