Tất cả danh mục

Giải pháp hệ thống năng lượng mặt trời công nghiệp

Trang chủ >  Sản Phẩm >  Giải pháp hệ thống năng lượng mặt trời công nghiệp

Nhà máy nhựa Jiangmen 996kWp trên lưới điện điện mặt trời nhà máy giải pháp EPC

  • Tổng quan
  • Truy vấn
  • Sản phẩm liên quan

DJI_0222.jpg

 

33.江门蓬江-高盈利项目-996.jpg

 

DJI_0221.jpg

   

DJI_0223.jpg

   

DJI_0220.jpg

Phát điện năng lượng mặt trời PV 996 KILOWATT (năm đầu tiên)
Trung Quốc - Foshan
tháng bức xạ ánh nắng mặt trời
gh kwh/m2
Sản xuất điện
kWh
jan 82 65,338
tháng 68 54,182
biển 73 58,166
Apr 86 68,525
tháng 5 108 86,054
tháng 115 91,632
tháng 7 138 109,958
ôi 131 104,381
tháng 7 123 98,006
oct 122 97,210
tháng 11 97 77,290
dec 91 72,509
  1.234 983,251

Tỷ suất nội bộ IRR của nhà máy điện mặt trời PV 996kWp của nhà máy nhựa Jiangmen
Năm hệ số giảm nhẹ Sản xuất điện hàng năm (10k kwh) Tỷ lệ sử dụng riêng tỷ lệ lưới Giá sử dụng nội bộ (CNY/kWh)) Giá lưới
(CNY/kWh))
Phí sử dụng cho riêng mình
(10k CNY)
Lợi ích từ lưới điện(10k CNY) chi phí bảo hiểm
(10k CNY)
chi phí bảo trì
(10k CNY)
tổng thu nhập
(10k CNY)
Thứ nhất 2,00% 98.31 80% 20% 1 0.43 78.64 8.45 1.00 0.60 85.50
Thứ 2 0,550% 96.34 80% 20% 1 0.43 77.07 8.29 1.00 0.60 83.76
Thứ 3 0,550% 95.81 80% 20% 1 0.43 76.65 8.24 1.00 0.60 83.29
Thứ 4 0,550% 95.28 80% 20% 1 0.43 76.23 8.19 1.00 0.60 82.82
Thứ 5 0,550% 94.76 80% 20% 1 0.43 75.81 8.15 1.00 0.60 82.36
Thứ 6 0,550% 94.24 80% 20% 1 0.43 75.39 8.10 1.00 0.60 81.89
Thứ 7 0,550% 93.72 80% 20% 1 0.43 74.98 8.06 1.00 0.60 81.43
Ngày 8 0,550% 93.20 80% 20% 1 0.43 74.56 8.02 1.00 0.60 80.98
9 0,550% 92.69 80% 20% 1 0.43 74.15 7.97 1.00 0.60 80.52
Ngày 10 0,550% 92.18 80% 20% 1 0.43 73.74 7.93 1.00 0.60 80.07
11 0,550% 91.67 80% 20% 1 0.43 73.34 7.88 1.00 0.60 79.62
Ngày 12 0,550% 91.17 80% 20% 1 0.43 72.94 7.84 1.00 0.60 79.18
Ngày 13 0,550% 90.67 80% 20% 1 0.43 72.53 7.80 1.00 0.60 78.73
Ngày 14 0,550% 90.17 80% 20% 1 0.43 72.14 7.75 1.00 0.60 78.29
Ngày 15 0,550% 89.67 80% 20% 1 0.43 71.74 7.71 1.00 0.60 77.85
Ngày 16 0,550% 89.18 80% 20% 1 0.43 71.34 7.67 1.00 0.60 77.41
17 0,550% 88.69 80% 20% 1 0.43 70.95 7.63 1.00 0.60 76.98
lần thứ 18 0,550% 88.20 80% 20% 1 0.43 70.56 7.59 1.00 0.60 76.55
19 0,550% 87.72 80% 20% 1 0.43 70.17 7.54 1.00 0.60 76.12
Ngày 20 0,550% 87.23 80% 20% 1 0.43 69.79 7.50 1.00 0.60 75.69
Ngày 21 0,550% 86.75 80% 20% 1 0.43 69.40 7.46 1.00 0.60 75.26
Ngày 22 0,550% 86.28 80% 20% 1 0.43 69.02 7.42 1.00 0.60 74.84
Ngày 23 0,550% 85.80 80% 20% 1 0.43 68.64 7.38 1.00 0.60 74.42
Ngày 24 0,550% 85.33 80% 20% 1 0.43 68.26 7.34 1.00 0.60 74.00
Ngày 25 0,550% 84.86 80% 20% 1 0.43 67.89 7.30 1.00 0.60 73.59
Tổng tạm   2269.93 80% 20%   0.43 1815.95 195.21 25.00 15.00 1971.16
Trung bình năm   90.80 80% 20%   0.43 72.64 7.81 1.00 0.60 78.85

Liên hệ

Email Address *
Tên
Số điện thoại
Tên công ty
Thông điệp *
Bản tin
Vui lòng để lại tin nhắn với chúng tôi