Tất cả danh mục

Giải pháp hệ mặt trời thương mại

Trang chủ >  Sản Phẩm >  Giải pháp hệ mặt trời thương mại

Nanhai Xiqiao Lisheng nhà máy dệt may Photovoltaics Dự án nhà máy năng lượng mặt trời

  • Tổng quan
  • Truy vấn
  • Sản phẩm liên quan

Nanhai Xiqiao Lisheng Project details

   

Sản xuất điện điện điện điện điện 1,5 megawatt (năm thứ nhất)
Trung Quốc - Foshan
tháng bức xạ ánh nắng mặt trời
gh kwh/m2
Sản xuất điện
kWh
jan 82 98.400
tháng 68 81.600
biển 73 87.600
Apr 86 103.200
tháng 5 108 129.600
tháng 115 138.000
tháng 7 138 165.600
ôi 131 157.200
tháng 7 123 147.600
oct 122 146.400
tháng 11 97 116.400
dec 91 109,200
  1.234 1.480.800

                                              

Foshan 1500kwp nhà máy điện PV IRR
Năm hệ số giảm nhẹ Sản xuất điện hàng năm (10k kwh) Tỷ lệ sử dụng riêng tỷ lệ lưới Giá sử dụng nội bộ (CNY/kWh)) Giá lưới
(CNY/kWh))
Phí sử dụng cho riêng mình
(10k CNY)
Lợi ích từ lưới điện(10k CNY) chi phí bảo hiểm
(10k CNY)
chi phí bảo trì
(10k CNY)
tổng thu nhập
(10k CNY)
Thứ nhất 2,00% 148.05 80% 20% 1.2 0.43 142.13 12.73 1.00 0.60 153.26
Thứ 2 0,550% 145.09 80% 20% 1.2 0.43 139.29 12.48 1.00 0.60 150.16
Thứ 3 0,550% 144.29 80% 20% 1.2 0.43 138.52 12.41 1.00 0.60 149.33
Thứ 4 0,550% 143.50 80% 20% 1.2 0.43 137.76 12.34 1.00 0.60 148.50
Thứ 5 0,550% 142.71 80% 20% 1.2 0.43 137.00 12.27 1.00 0.60 147.67
Thứ 6 0,550% 141.92 80% 20% 1.2 0.43 136.25 12.21 1.00 0.60 146.85
Thứ 7 0,550% 141.14 80% 20% 1.2 0.43 135.50 12.14 1.00 0.60 146.04
Ngày 8 0,550% 140.37 80% 20% 1.2 0.43 134.75 12.07 1.00 0.60 145.22
9 0,550% 139.59 80% 20% 1.2 0.43 134.01 12.01 1.00 0.60 144.42
Ngày 10 0,550% 138.83 80% 20% 1.2 0.43 133.27 11.94 1.00 0.60 143.61
11 0,550% 138.06 80% 20% 1.2 0.43 132.54 11.87 1.00 0.60 142.81
Ngày 12 0,550% 137.30 80% 20% 1.2 0.43 131.81 11.81 1.00 0.60 142.02
Ngày 13 0,550% 136.55 80% 20% 1.2 0.43 131.09 11.74 1.00 0.60 141.23
Ngày 14 0,550% 135.80 80% 20% 1.2 0.43 130.37 11.68 1.00 0.60 140.44
Ngày 15 0,550% 135.05 80% 20% 1.2 0.43 129.65 11.61 1.00 0.60 139.66
Ngày 16 0,550% 134.31 80% 20% 1.2 0.43 128.94 11.55 1.00 0.60 138.89
17 0,550% 133.57 80% 20% 1.2 0.43 128.23 11.49 1.00 0.60 138.11
lần thứ 18 0,550% 132.83 80% 20% 1.2 0.43 127.52 11.42 1.00 0.60 137.34
19 0,550% 132.10 80% 20% 1.2 0.43 126.82 11.36 1.00 0.60 136.58
Ngày 20 0,550% 131.38 80% 20% 1.2 0.43 126.12 11.30 1.00 0.60 135.82
Ngày 21 0,550% 130.65 80% 20% 1.2 0.43 125.43 11.24 1.00 0.60 135.06
Ngày 22 0,550% 129.94 80% 20% 1.2 0.43 124.74 11.17 1.00 0.60 134.31
Ngày 23 0,550% 129.22 80% 20% 1.2 0.43 124.05 11.11 1.00 0.60 133.57
Ngày 24 0,550% 128.51 80% 20% 1.2 0.43 123.37 11.05 1.00 0.60 132.82
Ngày 25 0,550% 127.80 80% 20% 1.2 0.43 122.69 10.99 1.00 0.60 132.08
Tổng tạm   3418.57 80% 20%   0.43 3281.83 294.00 25.00 15.00 3535.83
Trung bình năm   136.74 80% 20%   0.43 131.27 11.76 1.00 0.60 141.43

Liên hệ

Email Address *
Tên
Số điện thoại
Tên công ty
Thông điệp *
Bản tin
Vui lòng để lại tin nhắn với chúng tôi