Tất cả Danh mục

Giải pháp hệ thống năng lượng mặt trời công nghiệp

Trang chủ >  Sản phẩm  >  Giải pháp hệ thống năng lượng mặt trời công nghiệp

Nhà máy điện mặt trời 1,5MW trên lưới giải pháp EPC

  • Tổng quan
  • Yêu cầu
  • Sản phẩm liên quan

微信图片_20240606112509.jpg

 

微信图片_20240606112506.jpg

   

微信图片_20240606112502.jpg

  

9ac11f5db268e3c3026efc6efb56ed5.jpg

Sản lượng điện mặt trời PV 1300 KILOWATT (năm đầu tiên)
Trung Quốc - Foshan
tháng bức xạ ánh nắng mặt trời
gh kwh/m2
Sản xuất điện
kWh
jan 82 29,651
tháng 68 24,589
biển 73 26,397
Apr 86 31,098
tháng 5 108 39,053
tháng 115 41,584
tháng 7 138 49,901
ôi 131 47,370
tháng 7 123 44,477
oct 122 44,115
tháng 11 97 35,075
dec 91 32,906
  1.234 446,214

 

Steel company  1.5MW PV station on grid solar plant EPC solution supplier

Trạm điện năng lượng mặt trời PV 452kWp của Công ty Thép IRR
Năm hệ số giảm nhẹ Sản xuất điện hàng năm (10k kwh) Tỷ lệ sử dụng riêng tỷ lệ lưới Giá sử dụng nội bộ (CNY/kWh)) Giá lưới
(CNY/kWh))
Phí sử dụng cho riêng mình
(10k CNY)
Lợi ích từ lưới điện(10k CNY) chi phí bảo hiểm
(10k CNY)
chi phí bảo trì
(10k CNY)
tổng thu nhập
(10k CNY)
Thứ nhất 2,00% 44.61 80% 20% 1 0.43 35.69 3.84 1.00 0.60 37.93
Thứ 2 0,550% 43.72 80% 20% 1 0.43 34.98 3.76 1.00 0.60 37.14
Thứ 3 0,550% 43.48 80% 20% 1 0.43 34.78 3.74 1.00 0.60 36.92
Thứ 4 0,550% 43.24 80% 20% 1 0.43 34.59 3.72 1.00 0.60 36.71
Thứ 5 0,550% 43.00 80% 20% 1 0.43 34.40 3.70 1.00 0.60 36.50
Thứ 6 0,550% 42.77 80% 20% 1 0.43 34.21 3.68 1.00 0.60 36.29
Thứ 7 0,550% 42.53 80% 20% 1 0.43 34.02 3.66 1.00 0.60 36.08
Ngày 8 0,550% 42.30 80% 20% 1 0.43 33.84 3.64 1.00 0.60 35.88
9 0,550% 42.06 80% 20% 1 0.43 33.65 3.62 1.00 0.60 35.67
Ngày 10 0,550% 41.83 80% 20% 1 0.43 33.47 3.60 1.00 0.60 35.46
11 0,550% 41.60 80% 20% 1 0.43 33.28 3.58 1.00 0.60 35.26
Ngày 12 0,550% 41.37 80% 20% 1 0.43 33.10 3.56 1.00 0.60 35.06
Ngày 13 0,550% 41.15 80% 20% 1 0.43 32.92 3.54 1.00 0.60 34.86
Ngày 14 0,550% 40.92 80% 20% 1 0.43 32.74 3.52 1.00 0.60 34.66
Ngày 15 0,550% 40.70 80% 20% 1 0.43 32.56 3.50 1.00 0.60 34.46
Ngày 16 0,550% 40.47 80% 20% 1 0.43 32.38 3.48 1.00 0.60 34.26
17 0,550% 40.25 80% 20% 1 0.43 32.20 3.46 1.00 0.60 34.06
lần thứ 18 0,550% 40.03 80% 20% 1 0.43 32.02 3.44 1.00 0.60 33.86
19 0,550% 39.81 80% 20% 1 0.43 31.85 3.42 1.00 0.60 33.67
Ngày 20 0,550% 39.59 80% 20% 1 0.43 31.67 3.40 1.00 0.60 33.48
Ngày 21 0,550% 39.37 80% 20% 1 0.43 31.50 3.39 1.00 0.60 33.28
Ngày 22 0,550% 39.15 80% 20% 1 0.43 31.32 3.37 1.00 0.60 33.09
Ngày 23 0,550% 38.94 80% 20% 1 0.43 31.15 3.35 1.00 0.60 32.90
Ngày 24 0,550% 38.72 80% 20% 1 0.43 30.98 3.33 1.00 0.60 32.71
Ngày 25 0,550% 38.51 80% 20% 1 0.43 30.81 3.31 1.00 0.60 32.52
Tổng tạm   1030.13 80% 20%   0.43 824.10 88.59 25.00 15.00 872.70
Trung bình năm   41.21 80% 20%   0.43 32.96 3.54 1.00 0.60 34.91

LIÊN HỆ

Email Address *
Tên
Số điện thoại
Tên công ty
Tin nhắn *
Bản tin
Vui lòng để lại tin nhắn với chúng tôi